"see your way" in Vietnamese
Definition
Có thể hoặc sẵn lòng làm điều gì đó, thường để lịch sự nói rằng bạn sẽ cố gắng giúp hoặc đồng ý với một yêu cầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói lịch sự, hơi trang trọng, thường gặp trong yêu cầu: 'if you can see your way to...'. Không mang nghĩa đen — chỉ ý sẵn sàng hoặc khả thi. Thường dùng trong công việc và giao tiếp trang trọng.
Examples
If you can see your way to helping us, we would be very grateful.
Nếu bạn **tìm cách** giúp chúng tôi, chúng tôi sẽ rất biết ơn.
I just don't see my way to joining the team right now.
Tôi **không thấy cách** để tham gia nhóm lúc này.
Do you think you might see your way to approving this request?
Bạn có thể **tìm cách** để phê duyệt yêu cầu này không?
If you can see your way to lowering the rent, I'd love to stay.
Nếu bạn **tìm cách** giảm tiền thuê nhà, tôi rất muốn ở lại.
I could probably see my way to working late, just this once.
Tôi có thể **tìm cách** làm việc muộn, chỉ lần này thôi.
We'd appreciate it if you could see your way to making an exception.
Chúng tôi rất quý nếu bạn **tìm cách** làm một ngoại lệ.