Herhangi bir kelime yazın!

"see your way clear to" in Vietnamese

có thể quyết định (làm gì đó)cảm thấy sẵn lòng

Definition

Cảm thấy mình có thể hoặc sẵn sàng làm gì đó, thường sau khi suy nghĩ hoặc đắn đo.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này trang trọng, lịch sự, dùng khi muốn khéo léo hỏi ai đó có thể giúp hay không, thường thấy trong thư từ công việc, không phổ biến trong giao tiếp thân mật.

Examples

If you see your way clear to helping us, we would be grateful.

Nếu bạn **cảm thấy sẵn lòng** giúp chúng tôi, chúng tôi rất cảm kích.

We hope you see your way clear to joining the project.

Chúng tôi hy vọng bạn **cảm thấy sẵn lòng** tham gia dự án.

Could you see your way clear to lending me your notes?

Bạn **có thể quyết định** cho tôi mượn vở ghi không?

I’d appreciate it if you could see your way clear to coming in early tomorrow.

Tôi sẽ cảm kích nếu bạn **có thể đến sớm** vào ngày mai.

If you see your way clear to making a donation, every bit helps.

Nếu bạn **sẵn lòng** quyên góp, bất kỳ khoản nào cũng có ích.

Let us know if you see your way clear to extending the deadline.

Nếu bạn **có thể** gia hạn thời hạn, hãy cho chúng tôi biết.