Herhangi bir kelime yazın!

"see you then" in Vietnamese

Hẹn gặp lại lúc đóGặp nhau lúc đó

Definition

Cách chào tạm biệt thân mật khi đã hẹn gặp ai đó vào thời điểm xác định trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi đã có kế hoạch gặp nhau; không dùng để chào tạm biệt ngẫu nhiên. Thường theo sau xác nhận thời gian ('lúc 5 giờ nhé? Hẹn gặp lại lúc đó!').

Examples

Okay, the meeting is at three. See you then!

Được rồi, họp lúc ba giờ nhé. **Hẹn gặp lại lúc đó**!

We will meet at the restaurant at six. See you then.

Chúng ta sẽ gặp nhau ở nhà hàng lúc sáu giờ. **Hẹn gặp lại lúc đó**.

Class starts at ten? See you then.

Lớp học bắt đầu lúc 10 giờ à? **Hẹn gặp lại lúc đó**.

So, you’ll bring the tickets, and I’ll see you at the entrance? See you then.

Vậy bạn mang vé, và tôi sẽ gặp bạn ở cổng vào nhé? **Hẹn gặp lại lúc đó**.

My train gets in at seven, so I guess I’ll see you then.

Tàu của tôi đến lúc bảy giờ, vậy **hẹn gặp lại lúc đó**.

Can’t wait for our trip next month—see you then!

Háo hức chờ chuyến đi tháng sau—**hẹn gặp lại lúc đó**!