"see red" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ai đó trở nên rất tức giận đột ngột, mất kiểm soát vì một điều gì đó. Không dùng cho cảm xúc tức giận nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để diễn tả sự tức giận mạnh mẽ, không dùng cho tức giận nhẹ. Dùng trong cấu trúc như: 'làm tôi nổi giận đùng đùng', 'anh ấy nổi cơn thịnh nộ'.
Examples
Sometimes I see red when people are rude to me.
Đôi khi khi ai đó thô lỗ với tôi, tôi **nổi giận đùng đùng**.
He saw red after hearing the bad news.
Sau khi nghe tin xấu, anh ấy **nổi cơn thịnh nộ**.
If you break his phone, he'll probably see red.
Nếu bạn làm vỡ điện thoại của anh ấy, chắc anh ấy sẽ **nổi giận đùng đùng**.
When Tom saw the mess in his kitchen, he totally saw red.
Khi Tom thấy bếp nhà mình bừa bộn, anh ấy hoàn toàn **nổi cơn thịnh nộ**.
Nothing makes my dad see red like someone lying to him.
Không gì làm bố tôi **nổi giận đùng đùng** bằng việc ai đó nói dối ông ấy.
She doesn't usually see red, but today she just lost it.
Cô ấy thường không **nổi giận đùng đùng**, nhưng hôm nay thì không kiểm soát nổi.