Herhangi bir kelime yazın!

"see no objection" in Vietnamese

không thấy phản đốikhông có ý kiến phản đối

Definition

Diễn đạt rằng bạn không có vấn đề hay lý do nào để phản đối một đề xuất hoặc kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt hơi trang trọng/lịch sự, thường dùng trong họp hoặc văn bản, để nói rằng bạn không phản đối (nhưng cũng không hẳn đồng ý hoàn toàn).

Examples

I see no objection to your proposal.

Tôi **không thấy phản đối** với đề xuất của bạn.

The team sees no objection to moving the meeting.

Nhóm **không thấy phản đối** việc đổi lịch họp.

If everyone sees no objection, we can start now.

Nếu mọi người **không thấy phản đối**, chúng ta có thể bắt đầu bây giờ.

Honestly, I see no objection if you want to join the trip.

Thật lòng thì mình **không thấy phản đối** nếu bạn muốn tham gia chuyến đi.

We see no objection to extending the deadline by a week.

Chúng tôi **không thấy phản đối** nếu gia hạn thêm một tuần.

As far as I’m concerned, I see no objection to your idea.

Theo như tôi nghĩ thì tôi **không thấy phản đối** với ý kiến của bạn.