"see home" in Vietnamese
Definition
Đưa ai đó về tận nhà để đảm bảo họ về an toàn, thường là đi bộ hoặc lái xe cùng người đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói này lịch sự hoặc hơi xưa, thường gặp trong văn viết hoặc lịch sự. Chỉ dùng khi nói về người khác, không dùng cho chính mình. Hiện nay thường nói 'đưa về nhà'.
Examples
I'll see you home after the party.
Sau bữa tiệc, tôi sẽ **đưa bạn về nhà**.
Can someone see her home tonight?
Tối nay có ai **đưa cô ấy về nhà** không?
He offered to see me home because it was late.
Anh ấy đề nghị **đưa tôi về nhà** vì đã khuya rồi.
Thanks for seeing me home, I really appreciate it.
Cảm ơn bạn đã **đưa tôi về nhà**, tôi thật sự trân trọng điều đó.
It's dangerous out, let me see you home.
Ngoài kia nguy hiểm, để tôi **đưa bạn về nhà**.
She insisted he didn't need to see her home.
Cô ấy khẳng định anh ấy không cần **đưa cô về nhà**.