Herhangi bir kelime yazın!

"see daylight" in Vietnamese

nhìn thấy ánh sángthấy hy vọng

Definition

Sau thời gian khó khăn, bắt đầu nhìn thấy giải pháp hoặc hy vọng. Đôi khi cũng dùng để chỉ việc thật sự nhìn thấy ánh sáng sau khi ở trong bóng tối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng khi nói về hy vọng hay tiến triển sau khó khăn. Phổ biến với các từ như 'cuối cùng', 'bắt đầu', 'dần dần'. Hiếm dùng cho nghĩa đen (thật sự nhìn thấy ánh sáng).

Examples

After months of hard work, we finally see daylight with this project.

Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng chúng tôi cũng **nhìn thấy ánh sáng** với dự án này.

We have so many problems, but I hope we will see daylight soon.

Chúng tôi có rất nhiều vấn đề, nhưng tôi hy vọng sẽ sớm **nhìn thấy ánh sáng**.

She didn't see daylight until she finished the exam in the dark classroom.

Cô ấy không **thấy ánh sáng** cho đến khi làm xong bài thi trong lớp học tối.

For weeks, the project was stuck, but now we're starting to see daylight.

Nhiều tuần liền dự án bị đình trệ, nhưng giờ chúng tôi đã bắt đầu **nhìn thấy ánh sáng**.

It was a tough year, but finally our family can see daylight again.

Đó là một năm khó khăn, nhưng cuối cùng gia đình chúng tôi cũng **nhìn thấy ánh sáng** trở lại.

Just when I was about to give up, I started to see daylight on my thesis.

Ngay khi tôi định bỏ cuộc, tôi bắt đầu **nhìn thấy ánh sáng** với luận văn của mình.