"see a man about a horse" in Vietnamese
Definition
Một cách nói đùa và cũ để báo rằng bạn sẽ đi đâu đó, thường là đi vệ sinh hoặc xử lý việc cá nhân mà không giải thích chi tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thông tục và hài hước, dùng để tránh nói thẳng việc vào nhà vệ sinh hoặc cố tình mập mờ lý do đi ra ngoài. Hiện nay chủ yếu dùng đùa vui, không dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
I'll be right back. I need to see a man about a horse.
Tôi sẽ quay lại ngay. Tôi cần **đi vệ sinh**.
Excuse me, I have to see a man about a horse.
Xin lỗi, tôi phải **đi vệ sinh**.
He left suddenly to see a man about a horse.
Anh ấy đột ngột rời đi để **đi vệ sinh**.
If you'll excuse me, I have to see a man about a horse—be right back.
Nếu bạn không phiền, tôi phải **đi vệ sinh**—sẽ quay lại ngay.
Sometimes you just have to see a man about a horse during a long meeting.
Đôi khi trong một cuộc họp dài, bạn chỉ đơn giản là phải **đi vệ sinh**.
He just smiled and said he was going to see a man about a horse, then disappeared for ten minutes.
Anh ấy chỉ mỉm cười và nói sẽ **đi vệ sinh**, rồi biến mất mười phút.