Herhangi bir kelime yazın!

"seductively" in Vietnamese

quyến rũ

Definition

Làm điều gì đó theo cách hấp dẫn, dễ gây sự chú ý hoặc khơi gợi cảm xúc, thường liên quan đến sự lôi cuốn về thể chất hoặc tình cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh lãng mạn, thời trang, quảng cáo để chỉ cách thu hút người khác qua ngoại hình, giọng nói. Mang tính cố ý hấp dẫn, không dùng cho đồ vật hay địa điểm.

Examples

She smiled seductively at him across the room.

Cô ấy mỉm cười **quyến rũ** với anh từ phía bên kia phòng.

The actress walked seductively down the red carpet.

Nữ diễn viên bước đi trên thảm đỏ **quyến rũ**.

He spoke seductively to get her attention.

Anh ấy nói chuyện **quyến rũ** để thu hút sự chú ý của cô ấy.

She moved seductively, making everyone turn their heads as she entered.

Cô ấy di chuyển **quyến rũ**, khiến mọi người đều ngoảnh lại khi cô bước vào.

That perfume smells seductively sweet.

Chai nước hoa ấy có mùi thơm **quyến rũ** ngọt ngào.

He looked at her seductively and winked.

Anh ấy nhìn cô ấy **quyến rũ** và nháy mắt.