Herhangi bir kelime yazın!

"seductively" in Indonesian

một cách quyến rũ

Definition

Làm theo cách gây sự chú ý hoặc hấp dẫn người khác, thường liên quan đến sự thu hút về thể chất hoặc tình cảm.

Usage Notes (Indonesian)

Hay dùng trong bối cảnh lãng mạn, thời trang hoặc quảng cáo; chỉ kiểu cố ý tạo sức hút bằng dáng vẻ, cử chỉ, hoặc giọng nói. Không dùng cho vật hoặc địa điểm.

Examples

She smiled seductively at him across the room.

Cô ấy mỉm cười **một cách quyến rũ** với anh từ bên kia phòng.

The actress walked seductively down the red carpet.

Nữ diễn viên bước đi trên thảm đỏ **một cách quyến rũ**.

He spoke seductively to get her attention.

Anh ấy nói chuyện **một cách quyến rũ** để thu hút cô ấy.

She moved seductively, making everyone turn their heads as she entered.

Cô ấy di chuyển **một cách quyến rũ**, làm ai cũng ngoái nhìn khi cô bước vào.

That perfume smells seductively sweet.

Nước hoa đó có mùi thơm ngọt **một cách quyến rũ**.

He looked at her seductively and winked.

Anh ấy nhìn cô ấy **một cách quyến rũ** rồi nháy mắt.