Herhangi bir kelime yazın!

"seduction" in Vietnamese

sự quyến rũsự cám dỗ

Definition

Hành động hấp dẫn ai đó về mặt tình cảm hoặc thuyết phục ai đó làm điều gì đó không dự định, thường nhờ vào sự cuốn hút hoặc mê hoặc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa lãng mạn/tình dục và nghĩa bóng (ví dụ: 'sự quyến rũ của quyền lực'). Từ này hơi mang tính văn chương, tránh dùng trong hội thoại thông thường về chủ đề phi lãng mạn.

Examples

The movie tells a story of seduction and betrayal.

Bộ phim kể về câu chuyện **sự quyến rũ** và sự phản bội.

Seduction is part of many romantic novels.

**Sự quyến rũ** là một phần của nhiều tiểu thuyết lãng mạn.

He used seduction to get her attention.

Anh ấy đã dùng **sự quyến rũ** để thu hút sự chú ý của cô.

There's a certain seduction in taking risks and chasing dreams.

Có một **sự quyến rũ** riêng khi mạo hiểm và theo đuổi ước mơ.

The seduction of city life makes it hard for people to leave.

**Sự quyến rũ** của cuộc sống thành phố khiến nhiều người khó rời bỏ.

She laughed at the idea that seduction was always about romance.

Cô ấy cười trước ý nghĩ rằng **sự quyến rũ** luôn liên quan đến tình cảm.