Herhangi bir kelime yazın!

"seduces" in Vietnamese

quyến rũ

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó thu hút bạn một cách mạnh mẽ, thường là về mặt lãng mạn hoặc tình dục, hoặc cố thuyết phục bạn làm điều gì đó mà bạn thường không làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống lãng mạn, tình dục hoặc thuyết phục. Có thể dùng cho cả con người lẫn sự vật (ví dụ: ý tưởng, thành phố). Không nên nhầm với 'giới thiệu' hay 'giảm bớt'.

Examples

He seduces her with sweet words.

Anh ấy **quyến rũ** cô ấy bằng những lời ngọt ngào.

The perfume seduces everyone in the room.

Mùi nước hoa ấy **quyến rũ** mọi người trong phòng.

She seduces him with her smile.

Cô ấy **quyến rũ** anh ấy bằng nụ cười của mình.

This city seduces visitors with its charm and nightlife.

Thành phố này **quyến rũ** du khách bằng sự quyến rũ và đời sống về đêm.

He never seduces for love, only for fun.

Anh ấy không bao giờ **quyến rũ** vì tình yêu, chỉ vì vui thôi.

The idea of adventure seduces him every summer.

Ý tưởng phiêu lưu mỗi mùa hè lại **quyến rũ** anh ấy.