Herhangi bir kelime yazın!

"sedition" in Vietnamese

kích động nổi loạn

Definition

Lời nói, bài viết hoặc hành động nhằm kêu gọi người khác nổi loạn chống lại chính quyền hoặc nhà nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc lịch sử. 'Sedition' khác 'treason' vì nó chỉ nói về việc xúi giục chứ không nhất thiết hành động trực tiếp chống lại nhà nước.

Examples

He was arrested for sedition after making a speech against the government.

Anh ta bị bắt vì **kích động nổi loạn** sau khi phát biểu chống lại chính phủ.

Writing articles that encourage violence can be considered sedition.

Viết bài kích động bạo lực có thể bị coi là **kích động nổi loạn**.

Sedition is illegal in many countries.

**Kích động nổi loạn** là hành vi bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.

Critics argued that the new law could label peaceful protests as sedition.

Những người chỉ trích cho rằng luật mới có thể coi các cuộc biểu tình ôn hòa là **kích động nổi loạn**.

The old regime used accusations of sedition to silence its opponents.

Chế độ cũ đã sử dụng các cáo buộc **kích động nổi loạn** để bịt miệng những người đối lập.

She laughed when someone called her article an act of sedition.

Cô ấy cười khi ai đó gọi bài viết của mình là một hành động **kích động nổi loạn**.