Herhangi bir kelime yazın!

"sedimentary" in Vietnamese

trầm tích

Definition

Chỉ loại đá hoặc vật chất hình thành từ các hạt nhỏ lắng lại và nén thành từng lớp, thường nhờ nước, gió hoặc băng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngành địa chất. Thường đi với từ 'đá' như 'đá trầm tích'. Không dùng để miêu tả sinh vật hoặc vật liệu nhân tạo.

Examples

Sedimentary rocks are formed by layers of sand and mud.

Đá **trầm tích** được hình thành từ các lớp cát và bùn.

Fossils are often found in sedimentary rocks.

Hóa thạch thường được tìm thấy trong đá **trầm tích**.

Limestone is a type of sedimentary rock.

Đá vôi là một loại đá **trầm tích**.

The Grand Canyon clearly shows layers of sedimentary rock.

Hẻm núi Grand Canyon cho thấy các lớp đá **trầm tích** cực kỳ rõ ràng.

Geologists study sedimentary formations to learn about Earth’s history.

Các nhà địa chất nghiên cứu các cấu trúc **trầm tích** để tìm hiểu về lịch sử Trái Đất.

If you break open a sedimentary rock, you might see layers of different colors.

Nếu bạn đập vỡ một hòn đá **trầm tích**, bạn có thể thấy các lớp màu khác nhau.