Herhangi bir kelime yazın!

"sedge" in Vietnamese

cói

Definition

Một loại cây giống cỏ thường mọc ở vùng đất ẩm như đầm lầy hay ven sông, có thân tam giác rắn chắc, khác với các loại cỏ thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực thực vật học hoặc mô tả môi trường tự nhiên; xuất hiện trong cụm từ như 'đồng cỏ cói', 'họ cói'. Không nên nhầm với các loại lau hoặc cỏ khác.

Examples

The pond is surrounded by sedge.

Cái ao được bao quanh bởi **cói**.

Many animals hide in the sedge at the river's edge.

Nhiều loài động vật ẩn nấp trong **cói** bên bờ sông.

The botanist studied different types of sedge.

Nhà thực vật học đã nghiên cứu nhiều loại **cói** khác nhau.

'Look at all that tall sedge by the wetlands,' she said, pointing out the plants.

'Nhìn kìa, nhiều **cói** cao ở cạnh đầm lầy quá,' cô ấy vừa chỉ vào các cây vừa nói.

If you walk through the sedge, your shoes will probably get wet.

Nếu đi qua **cói**, có thể giày của bạn sẽ bị ướt.

During summer, the sedge in the field grows wild and thick.

Vào mùa hè, **cói** trong cánh đồng mọc dày và hoang dã.