"sedentary" in Vietnamese
Definition
Chỉ lối sống hoặc công việc mà một người thường xuyên ngồi và ít vận động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe hoặc học thuật. Hay đi kèm với 'sedentary lifestyle', 'sedentary job'. Hàm ý tác động xấu tới sức khỏe nếu kéo dài.
Examples
He has a sedentary job at a desk all day.
Anh ấy có một công việc **ít vận động** ngồi ở bàn cả ngày.
A sedentary lifestyle can increase health risks.
Lối sống **ít vận động** có thể làm tăng nguy cơ về sức khỏe.
Doctors advise people to avoid being sedentary.
Các bác sĩ khuyên mọi người tránh sống **thụ động**.
My routine is really sedentary—I sit at work and relax on the couch at home.
Thói quen của tôi thực sự **ít vận động**—tôi ngồi ở công việc và thư giãn trên ghế sofa ở nhà.
After years of a sedentary lifestyle, he started exercising regularly.
Sau nhiều năm sống **ít vận động**, anh ấy bắt đầu tập thể dục đều đặn.
Don’t let a sedentary routine keep you from staying healthy.
Đừng để thói quen **ít vận động** ngăn bạn duy trì sức khỏe.