Herhangi bir kelime yazın!

"secunda" in Vietnamese

secunda (âm nhạc)thứ hai (hình thức nữ, cổ)

Definition

'Secunda' là thuật ngữ trong lý thuyết âm nhạc chỉ quãng hai. Trong lịch sử, nó cũng từng là dạng nữ của từ 'thứ hai', nhưng hiện nay hiếm khi dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'secunda' chủ yếu thấy trong sách lý thuyết âm nhạc hoặc văn kiện cổ. Khi nói về âm nhạc, nó chỉ quãng hai; còn ý nghĩa là dạng nữ của 'thứ hai' thì hầu như không xuất hiện trong tiếng Việt hiện đại.

Examples

In music theory, a secunda is called a 'second interval.'

Trong lý thuyết âm nhạc, **secunda** được gọi là 'quãng hai'.

The choir practiced singing a secunda in harmony.

Dàn hợp xướng đã luyện tập hát **secunda** hòa âm.

We studied the interval called secunda during our lesson.

Chúng tôi học về quãng được gọi là **secunda** trong buổi học.

That melody has a lot of secunda intervals; it sounds tense.

Giai điệu đó có nhiều quãng **secunda**, nên nghe rất căng thẳng.

You won’t see 'secunda' used much outside of old music texts.

Bạn hiếm khi thấy '**secunda**' ngoài các văn bản âm nhạc cũ.

If you’re reading medieval manuscripts, you might encounter the word secunda as 'the second' in a feminine form.

Nếu đọc bản thảo trung cổ, bạn có thể bắt gặp từ '**secunda**' với nghĩa 'thứ hai' ở dạng nữ.