"secs" in Vietnamese
giây (viết tắt, thân mật)
Definition
Cách viết tắt, thân mật của 'giây', chỉ khoảng thời gian rất ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Giây’ dạng viết tắt này chỉ dùng trong tin nhắn, trò chuyện nhanh với bạn bè, không dùng trong văn cảnh trang trọng.
Examples
Wait a few secs before opening the door.
Chờ vài **giây** rồi hãy mở cửa nhé.
It only takes a few secs to answer this question.
Chỉ mất vài **giây** để trả lời câu hỏi này thôi.
The light will turn green in ten secs.
Đèn sẽ chuyển xanh sau mười **giây**.
Give me two secs, I'll be right with you.
Cho mình hai **giây**, mình sẽ quay lại ngay.
I’ll call you back in a couple of secs.
Mình sẽ gọi lại cho bạn sau vài **giây** nữa.
Hang on, this will be done in just secs.
Đợi chút, cái này sẽ xong chỉ trong vài **giây** thôi.