Herhangi bir kelime yazın!

"second nature to" in Vietnamese

thành bản năng thứ hainhư phản xạ

Definition

Khi một kỹ năng hoặc thói quen được luyện tập nhiều đến mức làm một cách tự nhiên, không cần suy nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này mang tính thân mật, dùng với “trở thành” hay “là”. Chỉ dùng cho kỹ năng luyện tập lâu dài, không dùng cho bản năng bẩm sinh.

Examples

After years of practice, driving is second nature to her.

Sau nhiều năm luyện tập, lái xe đã trở thành **thành bản năng thứ hai** của cô ấy.

Using chopsticks is second nature to me now.

Giờ đây, việc dùng đũa đã là **thành bản năng thứ hai** với tôi.

Typing quickly is second nature to him.

Gõ bàn phím nhanh đã là **thành bản năng thứ hai** của anh ấy.

Cooking for a big group is second nature to me after so many family gatherings.

Nấu ăn cho nhiều người đã trở thành **thành bản năng thứ hai** của tôi sau bao nhiêu buổi tụ họp gia đình.

Honestly, staying calm under pressure is second nature to him.

Thật ra, giữ bình tĩnh khi gặp áp lực là **thành bản năng thứ hai** của anh ấy.

Answering emails all day has become second nature to me.

Trả lời email cả ngày đã trở thành **thành bản năng thứ hai** của tôi.