"seconal" in Vietnamese
Definition
Seconal là tên thương mại của thuốc an thần secobarbital, thường dùng để giúp ngủ hoặc giảm lo lắng trước phẫu thuật. Loại thuốc này gây nghiện, hiện nay ít được sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ y khoa, hiếm gặp bên ngoài môi trường chuyên môn hoặc tài liệu cũ. Không nên nhầm với các loại thuốc ngủ thông thường hiện nay.
Examples
Seconal was once widely prescribed for insomnia.
Trước đây, **Seconal** từng được kê đơn rộng rãi cho chứng mất ngủ.
Doctors no longer recommend Seconal for sleep problems.
Các bác sĩ không còn khuyên dùng **Seconal** cho vấn đề về giấc ngủ nữa.
Taking too much Seconal can be very dangerous.
Dùng quá nhiều **Seconal** có thể rất nguy hiểm.
Back in the 1960s, Seconal was a popular sleep aid, but now it’s almost impossible to get.
Vào những năm 1960, **Seconal** từng là thuốc ngủ phổ biến, nhưng giờ gần như không thể tìm thấy.
The doctor explained that Seconal isn’t a safe option anymore because of its side effects.
Bác sĩ giải thích rằng **Seconal** không còn là lựa chọn an toàn nữa vì tác dụng phụ của nó.
Some old movies mention Seconal, but most people today have never heard of it.
Một số bộ phim cũ có nhắc đến **Seconal**, nhưng hầu hết người ngày nay chưa từng nghe tên này.