Herhangi bir kelime yazın!

"seclusion" in Vietnamese

ẩn dậtsự tách biệt

Definition

Trạng thái sống tách biệt hoặc xa cách với người khác, thường là do tự nguyện để tìm kiếm sự yên tĩnh hoặc riêng tư.

Usage Notes (Vietnamese)

'Seclusion' thường dùng trong văn cảnh trang trọng, nhấn mạnh việc tách biệt là do tự nguyện. Các cụm như 'ở nơi ẩn dật', 'tìm nơi ẩn dật' rất phổ biến, không giống 'solitude' (trạng thái tâm lý) hay 'isolation' (bị cách ly khỏi xã hội).

Examples

He lives in seclusion in the mountains.

Anh ấy sống **ẩn dật** trên núi.

After the incident, she sought seclusion to recover.

Sau sự cố, cô ấy tìm đến **sự ẩn dật** để hồi phục.

Monks often live a life of seclusion.

Các nhà sư thường sống cuộc đời **ẩn dật**.

She enjoys a bit of seclusion to read her favorite books.

Cô ấy thích một chút **sự tách biệt** để đọc sách yêu thích.

He disappeared into seclusion and wasn’t seen for months.

Anh ấy đã biến mất vào **sự ẩn dật** và không ai thấy trong nhiều tháng.

Some people find seclusion refreshing after a busy week.

Một số người thấy **sự tách biệt** thật sảng khoái sau một tuần bận rộn.