"seborrhea" in Vietnamese
Definition
Một tình trạng da sản xuất quá nhiều dầu, thường gây đỏ, bong vảy và gàu, đặc biệt ở da đầu và mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong y học/da liễu, thường gặp ở da đầu nhưng cũng có thể xuất hiện ở vùng da dầu khác. Dễ bị nhầm với 'viêm da tiết bã' là tình trạng liên quan nhưng khác biệt nhẹ.
Examples
Seborrhea often causes dandruff on the scalp.
**Viêm tiết bã nhờn** thường gây ra gàu trên da đầu.
Doctors can treat seborrhea with special shampoos.
Bác sĩ có thể điều trị **viêm tiết bã nhờn** bằng các loại dầu gội đặc trị.
People with oily skin are more likely to have seborrhea.
Những người da dầu dễ mắc **viêm tiết bã nhờn** hơn.
My dermatologist said my flaky scalp was due to seborrhea.
Bác sĩ da liễu của tôi nói da đầu bong vảy của tôi là do **viêm tiết bã nhờn**.
I've been using medicated shampoo to control my seborrhea, and it's really helped.
Tôi đã dùng dầu gội đặc trị để kiểm soát **viêm tiết bã nhờn** và thấy rất hiệu quả.
Sometimes, seborrhea flares up when I'm stressed.
Đôi khi, **viêm tiết bã nhờn** bùng phát khi tôi bị căng thẳng.