Herhangi bir kelime yazın!

"sebaceous" in Vietnamese

bã nhờn

Definition

Liên quan đến các tuyến hoặc bộ phận của da tiết ra chất nhờn để giữ ẩm cho da.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học, da liễu hoặc sinh học, thường gắn với từ 'tuyến bã nhờn' ('sebaceous gland'). Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The skin contains many sebaceous glands.

Da có nhiều tuyến **bã nhờn**.

A sebaceous cyst can form under the skin.

Một u nang **bã nhờn** có thể hình thành dưới da.

Oil is produced by the sebaceous glands in your face.

Dầu được sản xuất bởi các tuyến **bã nhờn** trên khuôn mặt bạn.

Teens often have acne because their sebaceous glands are more active.

Thiếu niên thường bị mụn vì các tuyến **bã nhờn** hoạt động mạnh hơn.

Doctors might check for problems with your sebaceous glands if you have very oily skin.

Bác sĩ có thể kiểm tra các tuyến **bã nhờn** nếu bạn có làn da rất nhờn.

That shiny look on your forehead is from your sebaceous glands at work.

Vầng bóng trên trán bạn là do các tuyến **bã nhờn** đang hoạt động.