Herhangi bir kelime yazın!

"seasoning" in Vietnamese

gia vị

Definition

Là các nguyên liệu như muối, tiêu, hoặc thảo mộc được thêm vào món ăn để tăng hương vị. Đôi khi cũng chỉ hỗn hợp gia vị dùng trong nấu ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gia vị' dùng để chỉ các loại nguyên liệu nói chung làm tăng vị ngon, không cụ thể từng loại như 'thảo mộc' hay 'gia vị cay'. Thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn: 'thêm gia vị', 'nêm gia vị vừa ăn'.

Examples

Please pass the seasoning.

Làm ơn đưa hộ tôi **gia vị**.

She adds lots of seasoning to her soup.

Cô ấy cho rất nhiều **gia vị** vào súp.

What kind of seasoning did you use?

Bạn đã dùng loại **gia vị** nào vậy?

This chicken tastes bland—maybe it needs more seasoning.

Gà này ăn nhạt quá—có lẽ cần thêm **gia vị**.

Just add a pinch of your favorite seasoning and you're set!

Chỉ cần thêm một chút **gia vị** yêu thích là xong!

He likes experimenting with different seasonings when he cooks.

Anh ấy thích thử các loại **gia vị** khác nhau khi nấu ăn.