Herhangi bir kelime yazın!

"searchlight" in Vietnamese

đèn pha tìm kiếmđèn rọi tìm kiếm

Definition

Đèn pha tìm kiếm là loại đèn công suất lớn với tia sáng mạnh, thường dùng để chiếu sáng hoặc tìm kiếm vật thể vào ban đêm trong các trường hợp khẩn cấp, bảo vệ hay sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong bối cảnh lớn ngoài trời, như an ninh, cứu hộ, quân sự hoặc chiếu sáng sự kiện; không dùng trong gia đình. Hay đi kèm với các cụm như 'beam', 'sweep the sky', 'turn on/off the searchlight'. Đôi khi dùng bóng nghĩa chỉ sự tập trung cao độ.

Examples

The searchlight lit up the night sky.

**Đèn pha tìm kiếm** chiếu sáng cả bầu trời đêm.

A police searchlight scanned the dark water for boats.

**Đèn rọi tìm kiếm** của cảnh sát quét qua mặt nước tối để tìm thuyền.

They used a searchlight to find the missing child in the woods.

Họ dùng **đèn pha tìm kiếm** để tìm đứa trẻ bị lạc trong rừng.

You could see the searchlight from miles away during the festival.

Trong lễ hội, bạn có thể nhìn thấy **đèn pha tìm kiếm** từ rất xa.

Someone swung the searchlight across the field, looking for movement.

Ai đó lia **đèn rọi tìm kiếm** quanh cánh đồng để tìm chuyển động.

When the alarm sounded, the guards turned on the searchlights immediately.

Khi chuông báo động vang lên, bảo vệ lập tức bật các **đèn pha tìm kiếm**.