Herhangi bir kelime yazın!

"searchers" in Vietnamese

người tìm kiếmngười cứu hộ

Definition

Những người tích cực tìm kiếm thứ gì đó quan trọng hoặc bị mất, có thể là người, vật hoặc thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh cứu hộ, tìm người mất tích hoặc nghiên cứu. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường thấy trên báo chí hoặc tài liệu chính thức.

Examples

The searchers found the missing dog in the park.

Các **người tìm kiếm** đã tìm thấy con chó bị mất trong công viên.

The searchers used flashlights at night.

**Những người tìm kiếm** đã dùng đèn pin vào ban đêm.

Many searchers joined the team to look for survivors.

Nhiều **người tìm kiếm** đã tham gia nhóm để tìm người sống sót.

The mountain was dangerous, but the searchers didn’t give up hope.

Ngọn núi nguy hiểm, nhưng các **người tìm kiếm** không từ bỏ hy vọng.

After hours of searching, the searchers finally heard a voice calling for help.

Sau nhiều giờ tìm kiếm, cuối cùng các **người tìm kiếm** cũng nghe thấy tiếng gọi cầu cứu.

Not all searchers are looking for people—some are searching for answers.

Không phải tất cả **người tìm kiếm** đều tìm kiếm con người—một số người tìm kiếm câu trả lời.