Herhangi bir kelime yazın!

"search up" in Vietnamese

tìm kiếm (trên mạng)tra cứu (trên mạng)

Definition

Tìm thông tin về một điều gì đó trên mạng, thường dùng khi nói chuyện thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngôn ngữ nói, đặc biệt là với bạn bè, người trẻ. Thay cho 'tra cứu trên mạng', không thích hợp dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I will search up the answer online.

Tôi sẽ **tìm kiếm** đáp án trên mạng.

Can you search up that restaurant's menu?

Bạn có thể **tra cứu** thực đơn của nhà hàng đó không?

He always searches up the latest news before school.

Anh ấy luôn **tìm kiếm** tin tức mới nhất trước khi đi học.

Let me just search up their address real quick.

Để mình **tìm kiếm** địa chỉ của họ ngay nhé.

If you don't know, just search it up on your phone.

Nếu không biết thì **tra cứu** trên điện thoại đi.

People usually search up movie reviews before buying tickets.

Mọi người thường **tìm kiếm** nhận xét phim trước khi mua vé.