"seaport" in Vietnamese
Definition
Một thành phố hoặc địa điểm nơi tàu thuyền có thể cập bến để nhận hoặc trả hàng hóa và hành khách trên biển.
Usage Notes (Vietnamese)
'Seaport' là từ trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực vận tải biển và địa lý. Khác với 'harbor' (có thể ở sông, hồ) và 'airport'.
Examples
The city has a large seaport.
Thành phố này có một **hải cảng** lớn.
Many ships arrive at the seaport every day.
Nhiều tàu cập bến tại **hải cảng** này mỗi ngày.
He works at the seaport.
Anh ấy làm việc tại **hải cảng**.
This town grew quickly because of its busy seaport.
Thị trấn này phát triển nhanh nhờ **hải cảng** nhộn nhịp.
We watched the sunset from the old seaport docks.
Chúng tôi ngắm hoàng hôn từ bến tàu cũ của **hải cảng**.
If you visit, be sure to check out the seafood restaurants near the seaport.
Nếu bạn đến thăm, đừng quên thưởng thức các nhà hàng hải sản gần **hải cảng** nhé.