Herhangi bir kelime yazın!

"seamlessly" in Vietnamese

một cách trơn truliền mạch

Definition

Khi điều gì đó diễn ra trơn tru, liên tục, không gặp khó khăn hay gián đoạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật, như 'seamlessly integrate' nghĩa là tích hợp mượt mà. Không dùng mô tả đồ vật thực tế.

Examples

The two apps work seamlessly together.

Hai ứng dụng này hoạt động **một cách trơn tru** cùng nhau.

Our system was updated seamlessly last night.

Hệ thống của chúng tôi đã được cập nhật **một cách trơn tru** vào tối qua.

She moved seamlessly from one job to another.

Cô ấy đã chuyển sang công việc mới **một cách liền mạch**.

The new update lets you switch languages seamlessly.

Bản cập nhật mới cho phép bạn chuyển đổi ngôn ngữ **một cách trơn tru**.

Everything blended seamlessly at the wedding, from the music to the decorations.

Mọi thứ tại đám cưới, từ nhạc đến trang trí, đều hòa quyện **một cách liền mạch**.

If we plan well, everything should connect seamlessly.

Nếu chúng ta lên kế hoạch tốt, mọi thứ sẽ kết nối **một cách liền mạch**.