Herhangi bir kelime yazın!

"seam" in Vietnamese

đường mayvỉa (khoáng sản)

Definition

Đường may là chỗ hai miếng vải hoặc vật liệu được may hoặc ghép lại với nhau. Ngoài ra, nó cũng chỉ lớp mỏng của chất gì đó bên trong vật thể, như vỉa than.

Usage Notes (Vietnamese)

'seam' thường dùng trong may mặc, xây dựng. Vì 'vỉa' (khoáng sản), dùng cho các lớp than, khoáng sản. Cụm 'bursting at the seams' nghĩa là quá đầy (sắp tràn). Không nhầm với 'seem' (dường như).

Examples

There is a seam on the back of my shirt.

Ở lưng áo của tôi có một **đường may**.

The pants ripped along the seam.

Quần bị rách dọc theo **đường may**.

She stitched the seam carefully.

Cô ấy đã may **đường may** rất cẩn thận.

This dress is coming apart at the seam.

Chiếc váy này đang bung ở **đường may**.

The old sofa was bursting at the seams with toys.

Chiếc ghế sofa cũ **đường may** căng phồng vì đầy đồ chơi.

Miners found a rich seam of gold under the mountain.

Thợ mỏ đã tìm thấy một **vỉa** vàng lớn dưới núi.