Herhangi bir kelime yazın!

"scurried" in Vietnamese

chạy vộilao vụt

Definition

Di chuyển nhanh với những bước ngắn, thường là do vội vàng hoặc sợ hãi. Thường dùng cho các con vật nhỏ hoặc người cố gắng không gây chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho chuột, kiến hoặc người di chuyển nhanh mà cố gắng kín đáo. Các cụm như 'scurried away', 'scurried across' hay gặp trong văn viết hoặc kể chuyện.

Examples

The mouse scurried under the sofa.

Con chuột **chạy vội** vào gầm ghế sofa.

She scurried home before the rain started.

Cô ấy **chạy vội** về nhà trước khi trời mưa.

The ants scurried across the ground carrying food.

Những con kiến **chạy vội** trên mặt đất khi mang theo thức ăn.

As soon as the bell rang, the children scurried out of the classroom.

Ngay khi chuông reo, các em nhỏ **chạy vội** ra khỏi lớp.

He scurried away when he realized he was late for his meeting.

Khi nhận ra mình đã muộn họp, anh ấy **chạy vội đi**.

The cat scurried into the bushes to hide from the dog.

Con mèo **chạy vội** vào bụi cây để trốn con chó.