Herhangi bir kelime yazın!

"scum" in Vietnamese

vángcặn bẩncặn bã (chỉ người, xúc phạm)

Definition

Một lớp bẩn nổi trên bề mặt chất lỏng; khi nói về người, ám chỉ người xấu xa, vô lại, thường mang nghĩa rất xúc phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Váng' dùng nói về lớp bẩn trên mặt nước, trà, súp... Khi chửi người, 'cặn bã' rất nặng, nên dùng thận trọng. Có thể gặp: 'váng ao', 'váng xà phòng', 'cặn bã xã hội'.

Examples

There was green scum on the pond.

Có lớp **váng** xanh nổi trên ao.

The bath had scum around the edges.

Có **cặn bẩn** quanh viền bồn tắm.

He called the thief scum.

Anh ta gọi tên trộm là **cặn bã**.

Ugh, there's scum floating in my tea.

Ối, có **váng** nổi trong trà của tôi.

Only scum would treat people like that.

Chỉ có **cặn bã** mới đối xử với người khác như vậy.

The sink was covered in soap scum.

Bồn rửa bị phủ đầy **cặn bã xà phòng**.