"sculpted" in Vietnamese
Definition
Được tạo nên bằng cách điêu khắc hoặc tạc từ đá, kim loại hay vật liệu khác. Cũng dùng để miêu tả cơ thể hoặc khuôn mặt rất săn chắc, rõ nét.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đồ nghệ thuật ('sculpted statue') và miêu tả cơ thể hấp dẫn ('sculpted abs', 'sculpted jawline'). Mang tính trang trọng hơn so với những cách nói bình dân.
Examples
The artist sculpted a beautiful statue from marble.
Nghệ sĩ đã tạc một bức tượng **được điêu khắc** tuyệt đẹp từ đá cẩm thạch.
He has sculpted arms from years of working out.
Anh ấy có cánh tay **được điêu khắc** nhờ nhiều năm tập luyện.
The mountain looked as if it had been sculpted by wind and water.
Ngọn núi trông như thể đã được gió và nước **tạc nên**.
She admired his sculpted jawline in the soft light.
Cô ấy ngắm nhìn đường quai hàm **được điêu khắc** của anh dưới ánh sáng dịu dàng.
His chest looks like it was sculpted out of stone.
Lồng ngực của anh ấy giống như được **điêu khắc** từ đá.
The ice had sculpted some amazing shapes on the window overnight.
Qua đêm, băng đã **tạc thành** những hình thù tuyệt đẹp trên cửa sổ.