Herhangi bir kelime yazın!

"sculpt" in Vietnamese

điêu khắc

Definition

Tạo hình hoặc chạm khắc vật liệu như đá, gỗ, hoặc đất sét thành tác phẩm nghệ thuật hoặc hình tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong nghệ thuật, nhất là cho các tác phẩm ba chiều. Thường gặp với chất liệu như 'sculpt in clay' (điêu khắc đất sét), 'sculpt from marble' (điêu khắc từ đá cẩm thạch). Không giống 'carve' (chạm/trổ, thường với gỗ hoặc thức ăn). Đôi khi dùng ẩn dụ, như 'sculpt your body'. Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật.

Examples

Artists sculpt beautiful statues from marble.

Các nghệ sĩ **điêu khắc** những bức tượng đẹp từ đá cẩm thạch.

He enjoys sculpting animals from clay.

Anh ấy thích **điêu khắc** các con vật bằng đất sét.

It takes time and patience to sculpt a detailed figure.

Cần thời gian và kiên nhẫn để **điêu khắc** một bức tượng chi tiết.

He used to sculpt faces on tree trunks for fun.

Trước đây anh ấy từng **điêu khắc** khuôn mặt trên thân cây cho vui.

Her dream is to sculpt a life-sized horse someday.

Ước mơ của cô ấy là một ngày nào đó sẽ **điêu khắc** một con ngựa kích thước thật.

These artists can sculpt anything, even with ice or sand.

Những nghệ sĩ này có thể **điêu khắc** bất cứ thứ gì, kể cả bằng băng hoặc cát.