"scuffed" in Vietnamese
Definition
Mô tả vật gì đó, đặc biệt là giày hoặc bề mặt, bị trầy xước hoặc hư hại do sử dụng; cũng có thể chỉ thứ gì đó cũ hoặc trong tình trạng kém.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho giày ('giày bị trầy'), mặt sàn, hoặc chỉ tình trạng vật gì đã bị xuống cấp. Trong game, 'scuffed' cũng chỉ đồ kém chất lượng. Không nhầm với 'scruffed'.
Examples
My shoes look scuffed after running outside.
Sau khi chạy ngoài trời, đôi giày của tôi trông khá **trầy xước**.
The table has a few scuffed spots on the edge.
Cạnh bàn có vài chỗ bị **trầy xước**.
His backpack is old and scuffed from use.
Ba lô của anh ấy đã cũ và bị **sờn** do dùng nhiều.
I bought these boots secondhand, so they're a bit scuffed but still comfortable.
Tôi mua đôi bốt này cũ, nên chúng hơi **trầy xước** nhưng vẫn rất thoải mái.
The gym's floor looks pretty scuffed after last night's event.
Sàn phòng tập nhìn khá **sờn** sau sự kiện tối qua.
That's a bit scuffed, but it'll work for now.
Cái này hơi **trầy xước**, nhưng tạm thời vẫn dùng được.