Herhangi bir kelime yazın!

"scrying" in Vietnamese

cầu cơ qua mặt gươngchiêm nghiệm qua mặt nước (scrying)

Definition

Scrying là việc nhìn vào các bề mặt phản chiếu như quả cầu pha lê hoặc gương để tìm cách thấy trước tương lai hoặc khám phá điều bí ẩn qua những hình ảnh xuất hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong truyện giả tưởng, phim ảnh, game hoặc nói về huyền bí. Thường dùng cho xem quả cầu pha lê, nước hay gương; không dùng trong giao tiếp thông thường. Khác với bói toán tổng quát, scrying riêng biệt ở việc nhìn thấy hình ảnh qua bề mặt.

Examples

She practiced scrying using a crystal ball.

Cô ấy thực hành **scrying** bằng quả cầu pha lê.

Scrying is often shown in fantasy movies.

**Scrying** thường xuất hiện trong các bộ phim giả tưởng.

Many people believe scrying can reveal the future.

Nhiều người tin rằng **scrying** có thể tiết lộ tương lai.

He claimed his scrying revealed secrets about the king.

Anh ta nói rằng **scrying** của mình đã tiết lộ những bí mật về nhà vua.

Crystal balls are the classic tools for scrying in stories.

Quả cầu pha lê là công cụ điển hình cho **scrying** trong các câu chuyện.

Some say water can be used for scrying if you stare long enough.

Một số người nói rằng nước cũng có thể dùng cho **scrying** nếu bạn nhìn đủ lâu.