Herhangi bir kelime yazın!

"scry" in Vietnamese

chiêm nghiệmxem bói (qua gương, nước...)scry (huyền bí)

Definition

Đây là hành động nhìn vào quả cầu pha lê, mặt nước hoặc bề mặt phản chiếu để thấy trước tương lai hay khám phá thông tin ẩn dấu, thường diễn ra trong bối cảnh huyền bí hay ma thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong sách, phim fantasy hoặc bối cảnh huyền bí. Không dùng thay cho 'dự đoán' hay 'đoán mò'. Thường gặp trong các cụm như 'scry tương lai'.

Examples

The wizard tried to scry the future using a crystal ball.

Pháp sư cố gắng dùng quả cầu pha lê để **chiêm nghiệm** tương lai.

She used water to scry hidden answers.

Cô ấy đã dùng nước để **chiêm nghiệm** câu trả lời ẩn dấu.

It is said that some people can scry with a mirror.

Nghe nói có người có thể **chiêm nghiệm** bằng gương.

He spent hours trying to scry, but saw only swirling mists.

Anh ấy đã tốn hàng giờ để **chiêm nghiệm**, nhưng chỉ thấy sương mù xoáy.

Even the best seers sometimes can’t scry anything useful.

Thậm chí những nhà chiêm nghiệm giỏi nhất đôi khi cũng không **chiêm nghiệm** ra được gì hữu ích.

Did you really just scry my future, or are you guessing?

Bạn thật sự vừa **chiêm nghiệm** tương lai của tôi, hay chỉ đoán mò thôi?