"scrumptious" in Vietnamese
Definition
Đồ ăn rất ngon, hấp dẫn khiến bạn muốn ăn nhiều nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với món ăn, như 'scrumptious cake', 'scrumptious meal'. Mang ý nghĩa tích cực hơn 'delicious'.
Examples
This cake is scrumptious.
Cái bánh này **cực kỳ ngon**.
She made a scrumptious dinner for us.
Cô ấy đã nấu một bữa tối **cực kỳ ngon** cho chúng tôi.
The cookies smell scrumptious.
Những chiếc bánh quy này có mùi **cực kỳ ngon**.
Wow, that pie looks absolutely scrumptious – can I have a slice?
Wow, chiếc bánh này trông **hấp dẫn** quá – cho mình xin một miếng nhé?
Every bite of that burger was just so scrumptious.
Mỗi miếng của chiếc bánh mì kẹp thịt đó đều **cực kỳ ngon**.
Nothing beats a scrumptious homemade breakfast on a Sunday morning.
Không gì tuyệt hơn một bữa sáng **cực kỳ ngon** làm tại nhà vào sáng Chủ nhật.