"scrubby" in Vietnamese
Definition
Được bao phủ bởi những bụi cây thấp, hoặc dùng để miêu tả ai đó hay cái gì đó yếu ớt, nhỏ bé hay không ấn tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Scrubby land' dùng cho nơi nhiều bụi rậm thấp. Khi miêu tả người, nhấn mạnh sự yếu ớt, nhỏ con, không dùng để khen. Khác với 'shabby' vì nhấn về sự nhỏ hoặc yếu.
Examples
The ground was dry and scrubby.
Mặt đất khô và đầy **bụi rậm**.
We walked through a scrubby forest.
Chúng tôi đi bộ qua một khu rừng **nhiều bụi rậm**.
He was a scrubby little boy but very fast.
Cậu ấy là một cậu bé **gầy yếu** nhưng chạy rất nhanh.
That field looks pretty scrubby after the drought.
Cánh đồng trông khá **xấu xí** sau đợt hạn hán.
He always felt scrubby next to his tall brothers.
Cậu ấy luôn cảm thấy **yếu ớt** khi đứng cạnh các anh trai cao lớn của mình.
The town was scrubby and really needed some care.
Thị trấn này **xấu xí** và thực sự cần được chăm sóc.