Herhangi bir kelime yazın!

"scrubber" in Vietnamese

bàn chàmáy lọc (công nghiệp)

Definition

'Bàn chà' là dụng cụ chà sạch các bề mặt. Trong công nghiệp, 'scrubber' cũng chỉ máy lọc để làm sạch khí hoặc chất lỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bàn chà' dùng cho việc dọn dẹp nhà cửa, còn 'scrubber' công nghiệp liên quan tới máy xử lý ô nhiễm khí/thủy. Trong ngữ cảnh nói, nên phân biệt rõ.

Examples

Use a scrubber to clean the dirty dishes.

Dùng **bàn chà** để rửa bát đĩa bẩn đi.

The factory installed a new scrubber to reduce air pollution.

Nhà máy lắp đặt **máy lọc** mới để giảm ô nhiễm không khí.

She bought a blue scrubber for the bathroom tiles.

Cô ấy mua một **bàn chà** màu xanh cho gạch nhà tắm.

Our old scrubber isn’t working anymore. Time for a new one!

**Bàn chà** cũ của chúng ta không hoạt động nữa rồi. Đã đến lúc mua cái mới!

The ship uses an advanced scrubber system to keep its emissions low.

Con tàu này dùng hệ thống **scrubber** hiện đại để giảm khí phát thải.

Just grab the scrubber and some soap, and the sink will be spotless in no time.

Chỉ cần lấy **bàn chà** và ít xà phòng thôi, bồn rửa sẽ sạch bóng ngay.