"scrounging" in Vietnamese
Definition
Cố gắng xin hoặc tìm kiếm thứ gì đó (thường là tiền hoặc đồ ăn) bằng cách không trực tiếp, có khi phải khôn khéo.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói này thân mật, hơi mang ý chê. "scrounging off friends" là dựa vào bạn bè; "scrounging for change" là lục lọi tìm tiền lẻ. Không tiêu cực như "begging", mà thiên về sự xoay xở, khôn khéo.
Examples
He's always scrounging for spare change.
Anh ấy luôn **xin xỏ** tiền lẻ.
The kids are scrounging snacks from the kitchen.
Bọn trẻ đang **lục lọi kiếm** đồ ăn vặt trong bếp.
She was scrounging old clothes for her art project.
Cô ấy đang **xin xỏ** quần áo cũ cho dự án nghệ thuật.
I caught him scrounging food from my plate again.
Tôi lại bắt gặp anh ấy **xin xỏ** đồ ăn từ đĩa của tôi.
Stop scrounging off your friends—buy your own ticket!
Đừng **xin xỏ** bạn bè nữa, tự mua vé đi!
We ended up scrounging a few chairs from the neighbors for the party.
Chúng tôi cuối cùng đã **lục lọi kiếm** được vài cái ghế từ hàng xóm cho bữa tiệc.