Herhangi bir kelime yazın!

"scrounger" in Vietnamese

kẻ ăn bámkẻ xin xỏ

Definition

Người thường xuyên xin xỏ hoặc lấy đồ từ người khác mà không trả lại hay tự kiếm lấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính không trang trọng, thường dùng để chỉ ai thường xuyên nhờ vả. 'Một chút ăn bám' có thể diễn đạt nhẹ nhàng hơn. Tránh dùng để xúc phạm.

Examples

Tom is a real scrounger—he never pays for lunch.

Tom đúng là một **kẻ ăn bám**—anh ấy chẳng bao giờ trả tiền bữa trưa.

Nobody likes a scrounger in the office.

Không ai thích một **kẻ ăn bám** trong văn phòng.

She called him a scrounger because he took her snacks.

Cô ấy gọi anh là **kẻ xin xỏ** vì anh lấy đồ ăn vặt của cô ấy.

Don’t be such a scrounger—buy your own ticket next time!

Đừng làm **kẻ ăn bám** như vậy—lần sau mua vé đi!

He has a reputation as a bit of a scrounger at parties.

Anh ấy có tiếng là **kẻ ăn bám** mỗi khi đi tiệc.

If you keep acting like a scrounger, people will stop inviting you out.

Nếu bạn cứ cư xử như một **kẻ ăn bám**, mọi người sẽ không mời bạn đi chơi nữa.