Herhangi bir kelime yazın!

"scrounge around" in Vietnamese

lục lọitìm kiếm lộn xộn

Definition

Tìm kiếm một cách lộn xộn, không ngăn nắp, thường là để tìm một thứ gì đó mình cần trong đống đồ hỗn độn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng không trang trọng, hay gặp khi tìm kiếm trong túi, ngăn kéo hoặc quanh nhà. Ví dụ: 'scrounge around for change', 'scrounge around in the kitchen'.

Examples

I had to scrounge around in my bag for a pen.

Tôi đã phải **lục lọi** trong túi để tìm bút.

She scrounged around the kitchen for something to eat.

Cô ấy **lục lọi** trong bếp để kiếm gì đó ăn.

They scrounged around for coins to pay the bus fare.

Họ **lục lọi** tìm tiền lẻ để trả tiền xe buýt.

Let me scrounge around and see if I can find some extra blankets.

Để tôi **lục lọi** xem có mền dự phòng không nhé.

He always scrounges around for snacks when he's bored.

Cứ chán là anh ấy lại **lục lọi** tìm đồ ăn vặt.

I had to scrounge around at the bottom of my closet for my old shoes.

Tôi đã phải **lục lọi** dưới đáy tủ để tìm đôi giày cũ của mình.