"scrimmaging" in Vietnamese
Definition
Trong các môn thể thao như bóng đá hay bóng bầu dục, các đội thi đấu đối kháng trong bối cảnh giống như trận thật nhưng chỉ là luyện tập, không phải trận chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, chủ yếu dùng cho các môn thể thao đồng đội. Không phải trận đấu chính thức, mà là thực hành thi đấu như thật. Không nhầm lẫn với 'skirmish' (xung đột nhỏ) hay 'scrimmage line'.
Examples
The football team is scrimmaging after school today.
Đội bóng sẽ **đá giao hữu** sau khi tan học hôm nay.
We spent the whole afternoon scrimmaging.
Chúng tôi đã **đá giao hữu** suốt cả buổi chiều.
Our coach made us start scrimmaging earlier this season.
Huấn luyện viên cho chúng tôi **thi đấu tập** sớm hơn mùa này.
They've been scrimmaging with the rival school to prepare for the championships.
Họ đang **đá giao hữu** với trường đối thủ để chuẩn bị cho giải đấu.
Even though we're just scrimmaging, everyone plays as if it's the real thing.
Dù chỉ là **thi đấu tập**, ai cũng chơi như trận thật.
He got injured while scrimmaging, not even during a real game.
Cậu ấy bị chấn thương khi **thi đấu giao hữu**, không phải trong trận chính thức.