Herhangi bir kelime yazın!

"screwballs" in Vietnamese

kẻ lập dịngười quái gở

Definition

Chỉ những người có hành động lạ lùng, hài hước hoặc khác thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính đùa vui, thân mật chứ không ám chỉ bệnh lý nghiêm trọng. Hay dùng khi nói về nhóm người có tính cách lập dị.

Examples

There are always a few screwballs at every party.

Lúc nào ở mỗi bữa tiệc cũng có vài **kẻ lập dị**.

Those kids are real screwballs!

Mấy đứa trẻ đó đúng là **kẻ lập dị**!

My cousins are total screwballs.

Các anh chị em họ của tôi đều là những **kẻ lập dị** thực thụ.

We love hanging out with those screwballs—they make life interesting.

Chúng tôi thích chơi với những **kẻ lập dị** đó—họ làm cho cuộc sống thú vị hơn.

You never know what the office screwballs will do next.

Không ai biết các **kẻ lập dị** ở văn phòng sẽ làm gì tiếp theo.

Our family gatherings are full of screwballs and crazy stories.

Những buổi họp mặt gia đình chúng tôi luôn đầy **kẻ lập dị** và những câu chuyện kỳ quặc.