Herhangi bir kelime yazın!

"screw up" in Vietnamese

làm hỏnglàm rối tung lên

Definition

Làm sai hoặc làm hỏng một việc gì đó, thường do không cẩn thận. Đây là cách nói rất thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng khi tự nhận sai lầm. Tương đương với 'mess up', 'blow it'. Không dùng trong văn viết trang trọng. Có thể đi kèm hoặc không với tân ngữ.

Examples

I really screwed up on my test.

Tôi thực sự đã **làm hỏng** bài kiểm tra của mình.

Be careful not to screw up this time.

Cẩn thận đừng để **làm hỏng** lần này.

He didn't mean to screw up the project.

Anh ấy không cố ý **làm hỏng** dự án.

Sorry, I totally screwed up—my bad!

Xin lỗi, tôi đã **làm hỏng** hoàn toàn—lỗi của tôi!

If you screw up, just admit it and move on.

Nếu bạn **làm hỏng**, hãy thừa nhận rồi tiếp tục đi tiếp.

Wow, I can’t believe I screwed up that simple task!

Wow, mình không thể tin là đã **làm hỏng** việc đơn giản đó!