"screw over" in Vietnamese
Definition
Đối xử rất bất công hoặc phản bội ai đó, thường bằng cách lừa dối, nói dối hoặc hành động ích kỷ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thân mật, hơi thô/tiếng lóng; không dùng trong văn viết trang trọng. Chỉ sự cố ý, thường nói về chuyện lừa dối trong làm ăn, bạn bè hoặc công việc.
Examples
He really screwed over his friend by lying to him.
Anh ấy thực sự đã **chơi xỏ** bạn mình bằng cách nói dối.
My boss screwed me over and didn't give me my bonus.
Sếp của tôi đã **chơi xỏ** và không thưởng cho tôi.
They felt screwed over by the company after the layoffs.
Sau đợt sa thải, họ cảm thấy bị công ty **lừa gạt**.
I can't believe she totally screwed me over just to get that promotion.
Tôi không ngờ cô ấy lại **chơi xỏ** tôi hoàn toàn chỉ để lên chức.
Watch out—he'll screw you over if he gets the chance.
Cẩn thận — nếu có cơ hội, anh ta sẽ **chơi xỏ** bạn đấy.
We really got screwed over with that contract—next time we need a better lawyer.
Chúng tôi thực sự đã bị **lừa gạt** với hợp đồng đó – lần tới phải thuê luật sư giỏi hơn.