Herhangi bir kelime yazın!

"screenwriter" in Vietnamese

biên kịch

Definition

Người viết kịch bản cho phim hoặc chương trình truyền hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong lĩnh vực chuyên nghiệp hoặc sáng tạo. Chỉ dùng cho người viết kịch bản, không dùng cho đạo diễn hoặc nhà sản xuất. Có thể đi kèm các cụm từ như 'biên kịch trẻ', 'biên kịch giành giải thưởng'.

Examples

She wants to be a screenwriter when she grows up.

Cô ấy muốn trở thành một **biên kịch** khi lớn lên.

The screenwriter wrote a funny script for the movie.

**Biên kịch** đã viết một kịch bản hài hước cho bộ phim.

My uncle is a screenwriter for a TV show.

Chú tôi là **biên kịch** cho một chương trình truyền hình.

After years of rejection, she finally became a successful screenwriter.

Sau nhiều năm bị từ chối, cô ấy cuối cùng đã trở thành một **biên kịch** thành công.

The director often works closely with the screenwriter to shape the story.

Đạo diễn thường hợp tác chặt chẽ với **biên kịch** để xây dựng câu chuyện.

Many famous actors started their careers as screenwriters before making it big.

Nhiều diễn viên nổi tiếng đã bắt đầu sự nghiệp là **biên kịch** trước khi nổi tiếng.