"screenings" in Vietnamese
Definition
'Screenings' vừa chỉ các buổi chiếu phim/sự kiện, vừa dùng để nói về việc kiểm tra y tế phòng ngừa bệnh khi chưa có triệu chứng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Film screenings' là buổi chiếu phim chính thức; 'health screenings' là xét nghiệm dự phòng như 'cancer screenings.' Không dùng nghĩa sàng lọc chọn lọc thông thường.
Examples
There will be screenings of the new movie all week.
Sẽ có các **buổi chiếu phim** của bộ phim mới suốt cả tuần.
Health screenings are important for early detection of diseases.
Các **buổi sàng lọc sức khỏe** rất quan trọng để phát hiện bệnh sớm.
The hospital offers free screenings for diabetes every month.
Bệnh viện cung cấp **buổi sàng lọc** tiểu đường miễn phí mỗi tháng.
Special screenings for kids will be held at noon during the festival.
Sẽ có các **buổi chiếu phim** đặc biệt cho trẻ em vào buổi trưa trong lễ hội.
Annual health screenings are recommended for everyone over 40.
Mọi người trên 40 tuổi được khuyến nghị nên tham gia **sàng lọc** sức khỏe hàng năm.
Did you hear about the midnight screenings of that horror movie?
Bạn đã nghe về các **buổi chiếu phim** vào nửa đêm của bộ phim kinh dị đó chưa?