"screamers" in Vietnamese
Definition
Người hay vật phát ra tiếng la hét lớn; cũng dùng chỉ loài chim screamer nổi tiếng vì tiếng kêu to, và trong thể thao là cú sút cực mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dạng số nhiều, không trang trọng; trong thể thao chỉ cú sút ấn tượng. Chỉ dùng cho người, vật, chim hoặc bối cảnh phù hợp.
Examples
The children were screamers at the playground.
Lũ trẻ ở sân chơi thật là những **người la hét**.
Some birds are known as screamers because of their loud calls.
Một số loài chim được biết đến là **chim la hét** vì tiếng kêu lớn của chúng.
Those two kids are real screamers during class.
Hai đứa trẻ đó đúng là những **người la hét** trong lớp.
The party was full of screamers, so it got pretty noisy.
Bữa tiệc đầy những **người la hét**, nên khá ồn ào.
That goal was one of the best screamers I've ever seen!
Bàn thắng đó là một trong những **cú sút mạnh** tuyệt nhất tôi từng thấy!
The horror movie was full of jump scares and screamers in the audience.
Bộ phim kinh dị đầy cảnh giật mình và **người la hét** trong khán giả.